- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng mưu đồ; đồng mưu
Họ cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
đồng mưu; cùng nhau mưu tính; đồng lõa
Họ cùng nhau lập một kế hoạch.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Họ đã cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
cùng mưu đồ; đồng mưu
Họ cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
đồng mưu; cùng nhau mưu tính; đồng lõa
Họ cùng nhau lập một kế hoạch.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Họ đã cùng nhau âm mưu một kế hoạch.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng mưu đồ; đồng mưu
cùng mưu đồ; đồng mưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại