- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng phẳng; (hình học) cùng mặt phẳng
Ba điểm này là đồng phẳng.
đồng phẳng; (hình học) cùng mặt phẳng
Ba điểm này là đồng phẳng.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
đồng phẳng; (hình học) cùng mặt phẳng
đồng phẳng; (hình học) cùng mặt phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.