- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa khẩu; (bóng) thời điểm quan trọng; bước ngoặt
Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng.
cửa khẩu; ải; thời điểm then chốt
Cửa ải này rất quan trọng.
cửa; cổng; môn
Cửa khẩu này rất quan trọng.
cửa khẩu; (bóng) thời điểm quan trọng; bước ngoặt
Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng.
cửa khẩu; ải; thời điểm then chốt
Cửa ải này rất quan trọng.
cửa; cổng; môn
Cửa khẩu này rất quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.