- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
liên quan; quan hệ; kết nối(kế thừa)
中两个或多个事物之间的联系或相关性liǎng ge huò duō ge shìwù zhījiān de liánxì huò xiāngguānxìng
Hai sự kiện này có mối liên hệ trực tiếp.
liên quan; liên kết(kế thừa)
中有关系;相互连接yǒu guānxi;xiānghù liánjiē
Hai vấn đề này có mối liên hệ chặt chẽ.
liên quan; quan hệ; kết nối(kế thừa)
中两个或多个事物之间的联系或相关性liǎng ge huò duō ge shìwù zhījiān de liánxì huò xiāngguānxìng
Hai sự kiện này có mối liên hệ trực tiếp.
liên quan; liên kết(kế thừa)
中有关系;相互连接yǒu guānxi;xiānghù liánjiē
Hai vấn đề này có mối liên hệ chặt chẽ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên quan; quan hệ; kết nối
liên quan; quan hệ; kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.