- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
binh lực; sức mạnh quân sự
中军队的人数和武器装备的总体力量jūnduì de rénshù hé wǔqì zhuāngbèi de zǒngtǐ lìliàng
Binh lực của họ rất mạnh.
lực lượng vũ trang nhân dân
中武装部队的人员和力量wǔzhuāng bùduì de rényuán hé lìliàng
Binh lực của họ rất mạnh.
quân lính; nhân mã (hình tượng nửa người nửa ngựa)
中军队的人数和战斗能力jūnduì de rénshù hé zhàndòu néngglì
Họ có binh lực mạnh mẽ.
binh lực; sức mạnh quân sự
中军队的人数和武器装备的总体力量jūnduì de rénshù hé wǔqì zhuāngbèi de zǒngtǐ lìliàng
Binh lực của họ rất mạnh.
lực lượng vũ trang nhân dân
中武装部队的人员和力量wǔzhuāng bùduì de rényuán hé lìliàng
Binh lực của họ rất mạnh.
quân lính; nhân mã (hình tượng nửa người nửa ngựa)
中军队的人数和战斗能力jūnduì de rénshù hé zhàndòu néngglì
Họ có binh lực mạnh mẽ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.