- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới
nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới
Nhà máy vũ khí này sản xuất vũ khí.
nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới
Nhà máy vũ khí này sản xuất vũ khí.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy sản xuất vũ khí; xưởng quân giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.