- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
Tỉnh Hyōgo ở Nhật Bản.
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
Tỉnh Hyōgo ở Nhật Bản.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.