- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
doanh trại quân đội; trại lính
Trại lính này rất lớn.
doanh trại; trại lính
Doanh trại này rất lớn.
doanh trại quân đội; trại lính
Trại lính này rất lớn.
doanh trại; trại lính
Doanh trại này rất lớn.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
doanh trại quân đội; trại lính
doanh trại quân đội; trại lính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.