- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
nơi thích hợp của nó; chỗ phù hợp
Những hành động của anh ta thật đáng ghê tởm.
Vì vậy, khi trời muốn giao trọng trách cho một người, trước tiên sẽ khiến người đó phải chịu đựng khổ cực trong tâm trí, lao động vất vả trong cơ thể, đói khổ về thân xác, thiếu thốn về vật chất và gặp phải những trở ngại trong công việc, nhằm mục đích rèn luyện tinh thần và khả năng chịu đựng, đồng thời phát triển những khả năng mà trước đây người đó chưa có.
nơi thích hợp của nó; chỗ phù hợp
Những hành động của anh ta thật đáng ghê tởm.
Vì vậy, khi trời muốn giao trọng trách cho một người, trước tiên sẽ khiến người đó phải chịu đựng khổ cực trong tâm trí, lao động vất vả trong cơ thể, đói khổ về thân xác, thiếu thốn về vật chất và gặp phải những trở ngại trong công việc, nhằm mục đích rèn luyện tinh thần và khả năng chịu đựng, đồng thời phát triển những khả năng mà trước đây người đó chưa có.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nơi thích hợp của nó; chỗ phù hợp
nơi thích hợp của nó; chỗ phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nơi thích hợp của mình; vị trí xứng đáng
Mỗi người đều có vị trí của mình.
nơi thích hợp; vị trí phù hợp
nơi thích hợp của mình; vị trí xứng đáng
Mỗi người đều có vị trí của mình.
nơi thích hợp; vị trí phù hợp