- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
có nguồn gốc rõ ràng; có lý do chính đáng [thành ngữ]
Điều đó có lý do của nó, không phải ngẫu nhiên.
có nguồn gốc rõ ràng; không phải tự nhiên mà có [thành ngữ]
Chuyện này không phải ngẫu nhiên.
có nguồn gốc rõ ràng; có lý do chính đáng [thành ngữ]
Điều đó có lý do của nó, không phải ngẫu nhiên.
có nguồn gốc rõ ràng; không phải tự nhiên mà có [thành ngữ]
Chuyện này không phải ngẫu nhiên.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
có nguồn gốc rõ ràng; có lý do chính đáng [thành ngữ]
có nguồn gốc rõ ràng; có lý do chính đáng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.