- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
ký kết văn bản cam đoan; lập giấy bảo lãnh
Anh ấy cam kết sẽ ra tòa.
ký cam kết; ký giấy cam đoan
Anh ấy đã ký cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
ký kết văn bản cam đoan; lập giấy bảo lãnh
Anh ấy cam kết sẽ ra tòa.
ký cam kết; ký giấy cam đoan
Anh ấy đã ký cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
ký kết văn bản cam đoan; lập giấy bảo lãnh
ký kết văn bản cam đoan; lập giấy bảo lãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.