- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
điển cố; tích cũ; câu chuyện/trích dẫn từ văn học cổ điển
Điển cố này rất thú vị.
tích cũ; điển cố; xuất xứ của một câu chuyện hay thành ngữ
điển cố; tích cũ; câu chuyện/trích dẫn từ văn học cổ điển
Điển cố này rất thú vị.
tích cũ; điển cố; xuất xứ của một câu chuyện hay thành ngữ
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
điển cố; tích cũ; câu chuyện/trích dẫn từ văn học cổ điển
điển cố; tích cũ; câu chuyện/trích dẫn từ văn học cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.