- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
con nuôi; con dưỡng
Anh ấy là con nuôi.
con nuôi (trai)
con nuôi; con dưỡng
Anh ấy là con nuôi.
con nuôi (trai)
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con nuôi; con dưỡng
con nuôi; con dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.