- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
khuyến khích liêm khiết; dưỡng liêm
Khuyến khích sự liêm chính là trách nhiệm quan trọng của chính phủ.
nuôi dưỡng liêm khiết; khuyến khích liêm chính (nhằm ngăn ngừa tham nhũng)
Chống tham nhũng là trách nhiệm quan trọng của chính phủ.
khuyến khích liêm khiết; dưỡng liêm
Khuyến khích sự liêm chính là trách nhiệm quan trọng của chính phủ.
nuôi dưỡng liêm khiết; khuyến khích liêm chính (nhằm ngăn ngừa tham nhũng)
Chống tham nhũng là trách nhiệm quan trọng của chính phủ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
khuyến khích liêm khiết; dưỡng liêm
khuyến khích liêm khiết; dưỡng liêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.