- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dung dưỡng mầm họa, để lại hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Nuôi dưỡng mầm họa, tai họa về sau sẽ vô cùng.
nuôi ung nhọt để lại họa (dung túng kẻ xấu, để lại tai họa) [thành ngữ]
dung dưỡng mầm họa, để lại hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Nuôi dưỡng mầm họa, tai họa về sau sẽ vô cùng.
nuôi ung nhọt để lại họa (dung túng kẻ xấu, để lại tai họa) [thành ngữ]
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
dung dưỡng mầm họa, để lại hậu quả khôn lường [thành ngữ]
dung dưỡng mầm họa, để lại hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.