- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
Bạn cần nghỉ ngơi.
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy cần dưỡng thần.
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
Bạn cần nghỉ ngơi.
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy cần dưỡng thần.
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
dưỡng thần; nghỉ ngơi lấy lại sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.