- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
trồng hoa; chăm hoa
Cô ấy thích trồng hoa.
trồng hoa; chăm hoa
Cô ấy thích trồng hoa.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
trồng hoa; chăm hoa
trồng hoa; chăm hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.