- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phí bảo dưỡng đường bộ (Trung Quốc)
Phí bảo trì đường bộ do nhà nước thu.
phí bảo dưỡng đường bộ (Trung Quốc)
Phí bảo trì đường bộ do nhà nước thu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí bảo dưỡng đường bộ (Trung Quốc)
phí bảo dưỡng đường bộ (Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.