- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
ao nuôi cá
Ao cá này rất lớn.
ao nuôi cá
Ao cá này rất lớn.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ao nuôi cá
ao nuôi cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.