- 丷bát(hai nét chéo (tượng hình bàn tay cầm))
- 彐kệ(bàn tay nắm)
- 禾禾hòa hòa(hai bó lúa)
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
vừa có cả hai; kiêm cả hai [thành ngữ]
Anh ấy có cả hai, vừa là giáo viên vừa là học sinh.
vừa có cả hai; kiêm cả hai [thành ngữ]
Anh ấy có cả hai, vừa là giáo viên vừa là học sinh.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
vừa có cả hai; kiêm cả hai [thành ngữ]
vừa có cả hai; kiêm cả hai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.