- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc thú y
Thuốc thú y là thuốc cho động vật ăn.
thuốc thú y
Thuốc thú y là thuốc cho động vật ăn.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc thú y
thuốc thú y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.