- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)
Anh ấy là một furry.
người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)
Anh ấy là một furry.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)
người hâm mộ nhân vật thú nhân hóa; furry (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.