- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
bang Nevada (Hoa Kỳ)
Bang Nevada nằm ở miền tây nước Mỹ.
bang Nevada (Hoa Kỳ)
Bang Nevada nằm ở miền tây nước Mỹ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
bang Nevada (Hoa Kỳ)
bang Nevada (Hoa Kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.