- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quần leggings; quần bó sát mặc trong
Cô ấy thích mặc quần legging.
quần leggings; quần bó sát mặc trong
Cô ấy thích mặc quần legging.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
quần leggings; quần bó sát mặc trong
quần leggings; quần bó sát mặc trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.