- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Naypyidaw (thủ đô Myanmar)
Naypyidaw là thủ đô của Myanmar.
Naypyidaw (thủ đô Myanmar)
Naypyidaw là thủ đô của Myanmar.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Naypyidaw (thủ đô Myanmar)
Naypyidaw (thủ đô Myanmar)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.