lời nói dài dòng; ngôn từ rườm rà
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ rườm rà.
lời nói dài dòng; lời lẽ rườm rà
Bài diễn thuyết của anh ấy đầy những lời lẽ rườm rà.
lời nói dài dòng; ngôn từ rườm rà
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ rườm rà.
lời nói dài dòng; lời lẽ rườm rà
Bài diễn thuyết của anh ấy đầy những lời lẽ rườm rà.
lời nói dài dòng; ngôn từ rườm rà
lời nói dài dòng; ngôn từ rườm rà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.