- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng quân sự; sản phẩm dành cho quân đội
Công ty này sản xuất quân phẩm.
hàng quân sự; sản phẩm dành cho quân đội
Công ty này sản xuất quân phẩm.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng quân sự; sản phẩm dành cho quân đội
hàng quân sự; sản phẩm dành cho quân đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.