- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quân phục; trang phục quân đội
Anh ấy mặc một bộ quân phục.
quân phục; trang phục quân đội
Anh ấy mặc một bộ quân phục.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quân phục; trang phục quân đội
quân phục; trang phục quân đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.