- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất nông nghiệp; ruộng đất
Mảnh đất nông nghiệp này rất màu mỡ.
đất nông nghiệp; ruộng đất
Mảnh đất nông nghiệp này rất màu mỡ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất nông nghiệp; ruộng đất
đất nông nghiệp; ruộng đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.