- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nông học; khoa học nông nghiệp
Anh ấy học nông học.
nông học; khoa học nông nghiệp
Anh ấy học nông học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nông học; khoa học nông nghiệp
nông học; khoa học nông nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.