- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mào; mũ miện; mào (chim)
Mào gà của con gà này rất đỏ.
mão miện; vương miện
Mào gà này rất đỏ.
mào; mũ miện; mào (chim)
Mào gà của con gà này rất đỏ.
mão miện; vương miện
Mào gà này rất đỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mào; mũ miện; mào (chim)
mào; mũ miện; mào (chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.