- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kẻ thù; thù địch
Anh ta đã trở thành kẻ thù của tôi.
kẻ thù; thù địch
kẻ thù; thù địch
Anh ta đã trở thành kẻ thù của tôi.
kẻ thù; thù địch
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
kẻ thù; thù địch
kẻ thù; thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.