- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
nghiệp chướng; oan nghiệt; tội lỗi (Phật giáo)
Đây là oan nghiệt kiếp trước của tôi.
oan nghiệt; mối thù oán dẫn đến nghiệp chướng
Đây đúng là oan nghiệt mà!
nghiệp chướng; oan nghiệt; tội lỗi (Phật giáo)
Đây là oan nghiệt kiếp trước của tôi.
oan nghiệt; mối thù oán dẫn đến nghiệp chướng
Đây đúng là oan nghiệt mà!
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
nghiệp chướng; oan nghiệt; tội lỗi (Phật giáo)
nghiệp chướng; oan nghiệt; tội lỗi (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.