- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
trong cõi vô hình; trong số phận đã định; âm thầm (bởi sắp đặt của trời)
Trong cõi vô hình, mọi thứ đều có sự sắp đặt riêng.
trong cõi vô hình; trong sự sắp đặt huyền bí của số phận [thành ngữ]
Trong cõi vô hình, anh ấy cảm thấy có người đang giúp mình.
trong cõi vô hình; trong số phận đã định; âm thầm (bởi sắp đặt của trời)
Trong cõi vô hình, mọi thứ đều có sự sắp đặt riêng.
trong cõi vô hình; trong sự sắp đặt huyền bí của số phận [thành ngữ]
Trong cõi vô hình, anh ấy cảm thấy có người đang giúp mình.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trong cõi vô hình; trong số phận đã định; âm thầm (bởi sắp đặt của trời)
trong cõi vô hình; trong số phận đã định; âm thầm (bởi sắp đặt của trời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.