cõi âm phủ; địa ngục; minh phủ
Anh ấy tin rằng có địa phủ.
cõi âm phủ; địa ngục; âm ty
Anh ấy tin rằng có địa ngục.
cõi âm phủ; địa ngục; minh phủ
Anh ấy tin rằng có địa phủ.
cõi âm phủ; địa ngục; âm ty
Anh ấy tin rằng có địa ngục.
cõi âm phủ; địa ngục; minh phủ
cõi âm phủ; địa ngục; minh phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.