- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
ma túy đá; methamphetamine
Ma túy đá là một loại ma túy.
ma túy đá; methamphetamine
Ma túy đá là một loại ma túy.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
ma túy đá; methamphetamine
ma túy đá; methamphetamine
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.