- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
kem; kem lạnh
中用牛奶、糖等制成的冷甜食品yòng niúnǎi、táng děng zhìchéng de lěng tiánshíp'ǐn
Tôi thích ăn kem.
kem; kem lạnh
中用牛奶、糖等制成的冷甜食品yòng niúnǎi、táng děng zhìchéng de lěng tiánshíp'ǐn
Tôi thích ăn kem.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
kem; kem lạnh
kem; kem lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.