- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
rau băng (Mesembryanthemum crystallinum)
Cây băng thái là một loại rau.
rau băng (Mesembryanthemum crystallinum)
Cây băng thái là một loại rau.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau băng (Mesembryanthemum crystallinum)
rau băng (Mesembryanthemum crystallinum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.