- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
câu cá trên băng
Câu cá trên băng là một môn thể thao mùa đông thú vị.
câu cá trên băng
Câu cá trên băng là một môn thể thao mùa đông thú vị.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
câu cá trên băng
câu cá trên băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.