- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
vỡ (đê, đập); phá vỡ; xung quyết
Lũ lụt đã phá vỡ đê.
vỡ (đê, đập); phá vỡ; xung quyết
Lũ lụt đã phá vỡ đê.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
vỡ (đê, đập); phá vỡ; xung quyết
vỡ (đê, đập); phá vỡ; xung quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.