- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
(phương ngữ) tắm vòi; tắm đứng
Tôi tắm vòi sen mỗi tối.
(phương ngữ) tắm vòi; tắm đứng
Tôi tắm vòi sen mỗi tối.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
(phương ngữ) tắm vòi; tắm đứng
(phương ngữ) tắm vòi; tắm đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.