- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
rửa và in (phim ảnh)
Tôi muốn rửa những bức ảnh này.
rửa và in (phim ảnh)
Tôi muốn rửa những bức ảnh này.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
rửa và in (phim ảnh)
rửa và in (phim ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.