- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
buột miệng nói ra; nói không suy nghĩ [thành ngữ]
Anh ấy buột miệng nói ra bí mật.
buột miệng nói ra; nói không suy nghĩ [thành ngữ]
Anh ấy buột miệng nói ra bí mật.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
buột miệng nói ra; nói không suy nghĩ [thành ngữ]
buột miệng nói ra; nói không suy nghĩ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.