- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
quyết đoán; quyết định
Anh ấy rất quyết đoán trong công việc.
định đoạt; quyết định
Anh ấy nhanh chóng đưa ra quyết định.
tâm chí; ý chí; quyết tâm
quyết đoán; quyết định
Anh ấy rất quyết đoán trong công việc.
định đoạt; quyết định
Anh ấy nhanh chóng đưa ra quyết định.
tâm chí; ý chí; quyết tâm
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
quyết đoán; quyết định
quyết đoán; quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiên quyết; cần mẫn không ngừng
Anh ấy là một người quyết đoán.
kiên quyết; cần mẫn không ngừng
Anh ấy là một người quyết đoán.