ra quyết định; quyết sách
Đây là một quyết sách quan trọng.
quyết sách; ra quyết định chiến lược
đưa ra quyết sách; hoạch định chính sách
Quyết sách này rất quan trọng.
ra quyết định; quyết sách
Đây là một quyết sách quan trọng.
quyết sách; ra quyết định chiến lược
đưa ra quyết sách; hoạch định chính sách
Quyết sách này rất quan trọng.
ra quyết định; quyết sách
ra quyết định; quyết sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ra quyết định; hoạch định chính sách
ra quyết định; hoạch định chính sách