- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
quyết liệt; cắt đứt quan hệ
Họ đã cắt đứt quan hệ.
quyết liệt; rạn nứt; đoạn tuyệt
Mối quan hệ của họ đã tan vỡ.
vỡ; nứt vỡ; bung ra
quyết liệt; cắt đứt quan hệ
Họ đã cắt đứt quan hệ.
quyết liệt; rạn nứt; đoạn tuyệt
Mối quan hệ của họ đã tan vỡ.
vỡ; nứt vỡ; bung ra
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
quyết liệt; cắt đứt quan hệ
quyết liệt; cắt đứt quan hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vỡ ra; nứt toác; bung vỡ
nứt; vỡ; rạn nứt
Họ đã đoạn tuyệt rồi.
vỡ ra; nứt toác; bung vỡ
nứt; vỡ; rạn nứt
Họ đã đoạn tuyệt rồi.