- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
vắng tanh; lạnh lẽo vắng vẻ
Nơi này rất vắng vẻ.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Nơi này rất hoang vắng.
vắng vẻ lạnh lẽo; hiu quạnh
vắng tanh; lạnh lẽo vắng vẻ
Nơi này rất vắng vẻ.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Nơi này rất hoang vắng.
vắng vẻ lạnh lẽo; hiu quạnh
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
vắng tanh; lạnh lẽo vắng vẻ
vắng tanh; lạnh lẽo vắng vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lạnh lẽo và hiu quạnh
Căn phòng này lạnh lẽo và vắng vẻ.
vắng vẻ; lạnh lẽo; quạnh hiu
lạnh lẽo, hiu quạnh; vắng vẻ cô đơn
lạnh lẽo và hiu quạnh
Căn phòng này lạnh lẽo và vắng vẻ.
vắng vẻ; lạnh lẽo; quạnh hiu
lạnh lẽo, hiu quạnh; vắng vẻ cô đơn