- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
chết cóng; chết rét
中因为寒冷而死亡yīnwèi hánlěng érsi wáng
Trời lạnh quá, tôi sắp chết cóng rồi.
chết đông; chết rét
中因为寒冷而死亡yīnwèi hánlěng érǐ sǐwáng
Bên ngoài rất lạnh, tôi sắp chết cóng rồi.
chết cóng; chết rét
中因为寒冷而死亡yīnwèi hánlěng érsi wáng
Trời lạnh quá, tôi sắp chết cóng rồi.
chết đông; chết rét
中因为寒冷而死亡yīnwèi hánlěng érǐ sǐwáng
Bên ngoài rất lạnh, tôi sắp chết cóng rồi.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết cóng; chết rét
chết cóng; chết rét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.