- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
thịt đông lạnh; thịt đông
Trong tủ lạnh có thịt đông lạnh.
thịt đông lạnh; thịt đông
Trong tủ lạnh có thịt đông lạnh.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt đông lạnh; thịt đông
thịt đông lạnh; thịt đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.