- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
keo gel; chất gel đông
Loại gel này có thể dùng để tạo kiểu tóc.
keo gel; chất gel đông
Loại gel này có thể dùng để tạo kiểu tóc.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
keo gel; chất gel đông
keo gel; chất gel đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.